genus ratibida

genus ratibida

A gardener plants genus Ratibida in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: genus ratibida (chi Ratibida) một đơn vị phân loại thực vật học, dùng để chỉ một chi của các loài hoa dại lâu năm, nguồn gốc từ các đồng bằng thảo nguyên Bắc Mỹ. Các loài trong chi này thường được trồng các cụm hoa rực rỡ, hình dạng đặc trưng như chiếc nón hoặc đĩa.

dụ sử dụng
  • (Chi Ratibida bao gồm các loài như hoa Mexico hoa nón thảo nguyên.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng chi Ratibida các cụm hoa rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to genus Ratibida": thuộc về chi Ratibida.
    • The plant you see is belonging to genus Ratibida, known for its drought tolerance. (Cây bạn thấy thuộc về chi Ratibida, nổi tiếng với khả năng chịu hạn.)
  • "species within genus Ratibida": các loài trong chi Ratibida.
    • There are about six species within genus Ratibida, all native to North America. ( khoảng sáu loài trong chi Ratibida, tất cả đều nguồn gốcBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratibida (n): tên gọi ngắn gọn của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • Ratibida are easy to grow in sunny gardens. (Các loài Ratibida dễ trồng trong vườn nắng.)
  • Ratibida columnifera (n): một loài phổ biến trong chi, còn gọi là hoa Mexico.
    • Ratibida columnifera has yellow petals with a brown central cone. (Ratibida columnifera cánh hoa màu vàng với nón trung tâm màu nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa nón: tên gọi dựa trên hình dạng hoa của các loài trong chi.
  • Chi hoa : tên gọi phổ biến khác, thường dùng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến genus ratibida đây thuật ngữ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến genus ratibida đây thuật ngữ chuyên ngành.)